Cách phát âm decay

trong:
decay phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈkeɪ
    British
  • phát âm decay Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm decay Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm decay Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decay trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • decay ví dụ trong câu

    • If you eat too many sweets you'll end up with tooth decay

      phát âm If you eat too many sweets you'll end up with tooth decay Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decay

    • the process of gradually becoming inferior
    • a gradual decrease; as of stored charge or current
    • the organic phenomenon of rotting
  • Từ đồng nghĩa với decay

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord