BETA

Discover Forvo Academy, our new online teaching platform.

Go to Forvo Academy

Cách phát âm adulteration

Filter language and accent
filter
adulteration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˌdʌltəˈreɪtʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm adulteration
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adulteration
    Phát âm của llcraft85 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  llcraft85

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adulteration

    • being mixed with extraneous material; the product of adulterating
    • the act of adulterating (especially the illicit substitution of one substance for another)
  • Từ đồng nghĩa với adulteration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adulteration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen