Cách phát âm taint

Filter language and accent
filter
taint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  teɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm taint
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm taint
    Phát âm của adelasa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  adelasa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm taint
    Phát âm của KingofSwords (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  KingofSwords

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của taint

    • the state of being contaminated
    • place under suspicion or cast doubt upon
    • contaminate with a disease or microorganism
  • Từ đồng nghĩa với taint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm taint trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork