Cách phát âm Blur

Blur phát âm trong Tiếng Anh [en]
blɜː(r)
    British
  • phát âm Blur Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Blur Phát âm của starling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Blur Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Blur Phát âm của Flashman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Blur Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Blur Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm Blur Phát âm của CubsChick005 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Blur Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Blur Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Blur Phát âm của GeauxTigers (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Blur trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Blur ví dụ trong câu

    • The car was going so fast it appeared as a blur

      phát âm The car was going so fast it appeared as a blur Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Blur

    • a hazy or indistinct representation
    • become glassy; lose clear vision
    • to make less distinct or clear
  • Từ đồng nghĩa với Blur

    • phát âm smear smear [en]
    • phát âm flash flash [en]
    • phát âm blear blear [en]
    • phát âm dim dim [en]
    • phát âm obscure obscure [en]
    • phát âm smudge smudge [en]
    • phát âm splotch splotch [en]
    • phát âm haze haze [en]
    • phát âm blemish blemish [en]
    • obfuscate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude