Cách phát âm splotch

Filter language and accent
filter
splotch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  splɒtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm splotch
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của splotch

    • an irregularly shaped spot
    • blotch or spot
  • Từ đồng nghĩa với splotch

    • phát âm blotch
      blotch [en]
    • phát âm mottle
      mottle [en]
    • phát âm dab
      dab [en]
    • phát âm daub
      daub [en]
    • phát âm dapple
      dapple [en]
    • phát âm spot
      spot [en]
    • phát âm spatter
      spatter [en]
    • phát âm stipple
      stipple [en]
    • phát âm blot
      blot [en]
    • phát âm stain
      stain [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm splotch trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl