Cách phát âm daub

trong:
Filter language and accent
filter
daub phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɔːb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm daub
    Phát âm của ajd394 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajd394

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của daub

    • material used to daub walls
    • a blemish made by dirt
    • an unskillful painting
  • Từ đồng nghĩa với daub

    • phát âm besmear
      besmear [en]
    • phát âm dab
      dab [en]
    • phát âm smear
      smear [en]
    • phát âm plaster
      plaster [en]
    • phát âm bedaub
      bedaub [en]
    • phát âm dye
      dye [en]
    • phát âm paint
      paint [en]
    • phát âm tint
      tint [en]
    • phát âm imbue
      imbue [en]
    • phát âm stain
      stain [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daub trong Tiếng Anh

daub phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm daub
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm daub trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ daub?
daub đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ daub daub   [es - es]
  • Ghi âm từ daub daub   [es - latam]
  • Ghi âm từ daub daub   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften