Cách phát âm dye

trong:
Filter language and accent
filter
dye phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dye
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dye
    Phát âm của ajd394 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ajd394

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dye

    • a usually soluble substance for staining or coloring e.g. fabrics or hair
    • color with dye
  • Từ đồng nghĩa với dye

    • phát âm stain
      stain [en]
    • phát âm tint
      tint [en]
    • phát âm tone
      tone [en]
    • phát âm tinge
      tinge [en]
    • phát âm shade
      shade [en]
    • phát âm hue
      hue [en]
    • phát âm paint
      paint [en]
    • phát âm colour
      colour [en]
    • phát âm bleach
      bleach [en]
    • phát âm whiten
      whiten [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dye trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dye?
dye đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dye dye   [en - uk]
  • Ghi âm từ dye dye   [es - es]
  • Ghi âm từ dye dye   [es - latam]
  • Ghi âm từ dye dye   [es - other]
  • Ghi âm từ dye dye   [ht]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt