Cách phát âm shade

Filter language and accent
filter
shade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃeɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shade
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shade
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shade
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shade

    • relative darkness caused by light rays being intercepted by an opaque body
    • a quality of a given color that differs slightly from another color
    • protective covering that protects something from direct sunlight
  • Từ đồng nghĩa với shade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shade trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shade?
shade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shade shade   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather