Cách phát âm variation

trong:
Filter language and accent
filter
variation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌveərɪˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm variation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm variation
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm variation
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm variation
    Phát âm của spinninghead (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  spinninghead

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm variation
    Phát âm của katz0r (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  katz0r

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm variation
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm variation
    Phát âm của dmpmassive (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  dmpmassive

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của variation

    • an instance of change; the rate or magnitude of change
    • an activity that varies from a norm or standard
    • a repetition of a musical theme in which it is modified or embellished
  • Từ đồng nghĩa với variation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variation trong Tiếng Anh

variation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm variation
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • variation ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variation trong Tiếng Đức

variation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm variation
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của variation

    • fait de changer, de modifier une quantité ou une grandeur, changement qui en résulte
    • modification de l'élément type
    • composition par transformation et ornementation d'un même thème
  • Từ đồng nghĩa với variation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variation trong Tiếng Pháp

variation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm variation
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variation trong Tiếng Thụy Điển

variation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm variation
    Phát âm của Tankerman (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Tankerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variation trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ variation?
variation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ variation variation   [en]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt