Cách phát âm fluctuation

trong:
Filter language and accent
filter
fluctuation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌflʌktʃʊˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fluctuation
    Phát âm của Beauregard (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Beauregard

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fluctuation
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fluctuation

    • a wave motion
    • an instance of change; the rate or magnitude of change
    • the quality of being unsteady and subject to changes
  • Từ đồng nghĩa với fluctuation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluctuation trong Tiếng Anh

fluctuation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  flyk.tɥa.sjɔ̃
  • phát âm fluctuation
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fluctuation
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fluctuation

    • mouvement d'oscillation d'un fluide
    • alternance de variations de sens opposé
  • Từ đồng nghĩa với fluctuation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fluctuation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave