Cách phát âm hesitancy

trong:
Filter language and accent
filter
hesitancy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhezɪtənsi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hesitancy
    Phát âm của tory1417 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tory1417

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hesitancy
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hesitancy

    • a feeling of diffidence and indecision about doing something
    • a certain degree of unwillingness
  • Từ đồng nghĩa với hesitancy

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hesitancy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel