Cách phát âm suspense

Filter language and accent
filter
suspense phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  səˈspens
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm suspense
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm suspense
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suspense

    • apprehension about what is going to happen
    • an uncertain cognitive state
    • excited anticipation of an approaching climax
  • Từ đồng nghĩa với suspense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspense trong Tiếng Anh

suspense phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sys.pɑ̃s
  • phát âm suspense
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suspense
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suspense
    Phát âm của Svenski (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Svenski

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suspense

    • moment fort d'une histoire où le lecteur ou spectateur se trouve dans l'attente angoissée de ce qui va se produire
    • droit canonique, fait de retirer ses fonctions à un ecclésiastique
  • Từ đồng nghĩa với suspense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspense trong Tiếng Pháp

suspense phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm suspense
    Phát âm của juanpirincho (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  juanpirincho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm suspense
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của suspense

    • Emoción, misterio, incertidumbre
    • Género literario o cinematemáticasgráfico que busca mantener constantemente vivos el interés y la emoción del lector o espectador, sirviéndose de sorpresas y desenlaces inciertos e imprevisibles.
  • Từ đồng nghĩa với suspense

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspense trong Tiếng Tây Ban Nha

suspense phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm suspense
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của suspense

    • Angústia, ansiedade ou tensão provocada pela dúvida ou pela expectativa referente a uma ocorrência futura ou ao desfecho de alguma coisa; desassossego ou inquietude;
    • (Literatura; Cinema; Teatro) Ambiente concebido pelo desenvolvimento da trama com a finalidade de fazer com que o espectador ou leitor fique suspenso ou ansioso para saber o que se vai passar a seguir.
    • estado de espírito provocado por incerteza ou expectativa ansiosa em relação a um acontecimento futuro ou a uma informação;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspense trong Tiếng Bồ Đào Nha

suspense phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm suspense
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm suspense trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ suspense?
suspense đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ suspense suspense   [eu]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave