Cách phát âm hesitation

Thêm thể loại cho hesitation

hesitation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌhezɪˈteɪʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm hesitation Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm hesitation Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm hesitation Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hesitation Phát âm của Bellb (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hesitation trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hesitation ví dụ trong câu

    • Be careful - if the bear spots your hesitation you're in trouble

      phát âm Be careful - if the bear spots your hesitation you're in trouble Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hesitation

    • indecision in speech or action
    • a certain degree of unwillingness
    • the act of pausing uncertainly
  • Từ đồng nghĩa với hesitation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica