Cách phát âm uncertainty

trong:
Filter language and accent
filter
uncertainty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈsɜːtnti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm uncertainty
    Phát âm của pinne (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  pinne

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm uncertainty
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của uncertainty

    • being unsettled or in doubt or dependent on chance
    • the state of being unsure of something
  • Từ đồng nghĩa với uncertainty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm uncertainty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ uncertainty?
uncertainty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ uncertainty uncertainty   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt