Cách phát âm wavering

Filter language and accent
filter
wavering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈweɪvərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wavering
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wavering

    • indecision in speech or action
    • the quality of being unsteady and subject to changes
    • uncertain in purpose or action
  • Từ đồng nghĩa với wavering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wavering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wavering?
wavering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wavering wavering   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel