Cách phát âm hesitant

trong:
Filter language and accent
filter
hesitant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhezɪtənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hesitant
    Phát âm của awkwardpause (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  awkwardpause

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hesitant
    Phát âm của bijoufaerie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  bijoufaerie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hesitant

    • lacking decisiveness of character; unable to act or decide quickly or firmly
  • Từ đồng nghĩa với hesitant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hesitant trong Tiếng Anh

hesitant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm hesitant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hesitant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hesitant?
hesitant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hesitant hesitant   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl