Cách phát âm obscure

obscure phát âm trong Tiếng Anh [en]
əbˈskjʊə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm obscure Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obscure Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm obscure Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obscure Phát âm của Jonni (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obscure trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • obscure ví dụ trong câu

    • The night school teacher enjoyed reading obscure, andragogical manuals.

      phát âm The night school teacher enjoyed reading obscure, andragogical manuals. Phát âm của (Từ )
    • What are you driving at? No need to be obscure; just tell us what you mean.

      phát âm What are you driving at? No need to be obscure; just tell us what you mean. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obscure

    • make less visible or unclear
    • make unclear, indistinct, or blurred
    • make obscure or unclear
  • Từ đồng nghĩa với obscure

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

obscure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm obscure Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obscure Phát âm của nicoOla (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obscure Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obscure trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • obscure ví dụ trong câu

    • rue obscure

      phát âm rue obscure Phát âm của (Từ )
Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas