Cách phát âm dark

trong:
dark phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɑːk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm dark Phát âm của go2rose (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dark Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dark Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dark Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dark Phát âm của mynamematters (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm dark Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dark Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm dark Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dark trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dark ví dụ trong câu

    • We've not done this before and don't know the outcome. This is a leap in the dark.

      phát âm We've not done this before and don't know the outcome. This is a leap in the dark. Phát âm của pxrmanentjetlag (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • We've not done this before and don't know the outcome. This is a leap in the dark.

      phát âm We've not done this before and don't know the outcome. This is a leap in the dark. Phát âm của Alxvvr (Nam từ Hoa Kỳ)
    • dark as night

      phát âm dark as night Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
    • dark living room

      phát âm dark living room Phát âm của rob_bednark (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dark

    • absence of light or illumination
    • absence of moral or spiritual values
    • an unilluminated area
  • Từ đồng nghĩa với dark

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dark phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm dark Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dark trong Tiếng Đức

dark đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dark dark [en] Bạn có biết cách phát âm từ dark?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel