Cách phát âm silent

trong:
silent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsaɪlənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm silent Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm silent Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm silent Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm silent trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • silent ví dụ trong câu

    • Being the undiscerning man he was, he did not notice the room falling silent upon his entrance.

      phát âm Being the undiscerning man he was, he did not notice the room falling silent upon his entrance. Phát âm của preshusspuppy (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It seemed to exhale a silent and calm authority

      phát âm It seemed to exhale a silent and calm authority Phát âm của markaa (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của silent

    • marked by absence of sound
    • failing to speak or communicate etc when expected to
    • implied by or inferred from actions or statements
  • Từ đồng nghĩa với silent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable