Cách phát âm reserved

Thêm thể loại cho reserved

reserved phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪˈzɜːvd
    American
  • phát âm reserved Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm reserved Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm reserved Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reserved trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reserved ví dụ trong câu

    • Every table at the restaurant is reserved tonight

      phát âm Every table at the restaurant is reserved tonight Phát âm của ElReyDelMar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reserved

    • set aside for the use of a particular person or party
    • marked by self-restraint and reticence
  • Từ đồng nghĩa với reserved

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean