Cách phát âm excess

trong:
Filter language and accent
filter
excess phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɛkˈsɛs; 'ɛksɛs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm excess
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excess
    Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuperMom

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm excess
    Phát âm của Jewish (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jewish

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của excess

    • a quantity much larger than is needed
    • immoderation as a consequence of going beyond sufficient or permitted limits
    • the state of being more than full
  • Từ đồng nghĩa với excess

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excess trong Tiếng Anh

excess phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm excess
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm excess trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ excess?
excess đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ excess excess   [en - uk]
  • Ghi âm từ excess excess   [en - usa]
  • Ghi âm từ excess excess   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou