Cách phát âm fat

Filter language and accent
filter
fat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fæt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fat
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fat
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fat
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fat
    Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imwasserverbrannt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fat
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fat
    Phát âm của morrison005 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  morrison005

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fat
    Phát âm của showmeandrew (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  showmeandrew

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fat
    Phát âm của planetliz (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  planetliz

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fat
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fat
    Phát âm của kusecret (Nữ từ Hồng Kông) Nữ từ Hồng Kông
    Phát âm của  kusecret

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fat ví dụ trong câu

    • You don't look fat

      phát âm You don't look fat
      Phát âm của Mykolas (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Chewing the fat

      phát âm Chewing the fat
      Phát âm của armsaroundparis (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fat

    • a soft greasy substance occurring in organic tissue and consisting of a mixture of lipids (mostly triglycerides)
    • a kind of body tissue containing stored fat that serves as a source of energy; it also cushions and insulates vital organs
    • excess bodily weight
  • Từ đồng nghĩa với fat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Anh

fat phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fat
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fat
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Thụy Điển

fat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fa
  • phát âm fat
    Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Verveine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fat
    Phát âm của finoboss (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  finoboss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fat

    • qui est prétentieux et sans beaucoup d'esprit
    • personnage très prétentieux et de peu de valeur
  • Từ đồng nghĩa với fat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Pháp

fat phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm fat
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Catalonia

fat phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fat
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • fat ví dụ trong câu

    • Det er galt fat

      phát âm Det er galt fat
      Phát âm của lingodingo (Nữ từ Đan Mạch)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Đan Mạch

fat phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm fat
    Phát âm của benjho (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  benjho

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Tân Na Uy

fat phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm fat
    Phát âm của Victoria9 (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Victoria9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Na Uy

fat phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm fat
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Volapük

fat phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm fat
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Iceland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fat?
fat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fat fat   [es - es]
  • Ghi âm từ fat fat   [es - latam]
  • Ghi âm từ fat fat   [es - other]
  • Ghi âm từ fat fat   [sq]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel