Cách phát âm fat

Thêm thể loại cho fat

fat phát âm trong Tiếng Anh [en]
fæt
    British
  • phát âm fat Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fat Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm fat Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fat Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fat Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fat Phát âm của morrison005 (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fat Phát âm của showmeandrew (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fat Phát âm của planetliz (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm fat Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fat Phát âm của kusecret (Nữ từ Hồng Kông)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • fat ví dụ trong câu

    • Chewing the fat

      phát âm Chewing the fat Phát âm của armsaroundparis (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • You don't look fat

      phát âm You don't look fat Phát âm của Mykolas (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fat

    • a soft greasy substance occurring in organic tissue and consisting of a mixture of lipids (mostly triglycerides)
    • a kind of body tissue containing stored fat that serves as a source of energy; it also cushions and insulates vital organs
    • excess bodily weight
  • Từ đồng nghĩa với fat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fat phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fat Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fat Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Thụy Điển

fat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fa
  • phát âm fat Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fat Phát âm của finoboss (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fat

    • qui est prétentieux et sans beaucoup d'esprit
    • personnage très prétentieux et de peu de valeur
  • Từ đồng nghĩa với fat

fat phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm fat Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • fat ví dụ trong câu

    • Det er galt fat

      phát âm Det er galt fat Phát âm của lingodingo (Nữ từ Đan Mạch)
fat phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm fat Phát âm của benjho (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Tân Na Uy

fat phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm fat Phát âm của Victoria9 (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Na Uy

fat phát âm trong Tiếng Volapük [vo]
  • phát âm fat Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Volapük

fat phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm fat Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fat trong Tiếng Iceland

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel