Cách phát âm rogue

Filter language and accent
filter
rogue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rəʊɡ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rogue
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rogue
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rogue
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rogue ví dụ trong câu

    • go rogue

      phát âm go rogue
      Phát âm của gillysfg (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rogue

    • a deceitful and unreliable scoundrel
  • Từ đồng nghĩa với rogue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rogue trong Tiếng Anh

rogue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rogue
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rogue

    • qui est arrogant, plein de morgue
    • œufs de morue utilisés comme appât pour la pêche à la sardine
    • se dit d'un poisson femelle contenant des œufs
  • Từ đồng nghĩa với rogue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rogue trong Tiếng Pháp

rogue phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm rogue
    Phát âm của brilliance (Nữ từ Iran) Nữ từ Iran
    Phát âm của  brilliance

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rogue trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rogue?
rogue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rogue rogue   [gl]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt