Cách phát âm knave

trong:
Filter language and accent
filter
knave phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  neɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm knave
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm knave
    Phát âm của Seamusm (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Seamusm

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm knave
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm knave
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • knave ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của knave

    • a deceitful and unreliable scoundrel
    • one of four face cards in a deck bearing a picture of a young prince
  • Từ đồng nghĩa với knave

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knave trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt