Cách phát âm pretender

trong:
Filter language and accent
filter
pretender phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm pretender
    Phát âm của vito9 (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  vito9

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pretender

    • Intentar conseguir algo que se expresa
    • Intentar aparentar una cosa que se expresa y que en realidad no es cierta
  • Từ đồng nghĩa với pretender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pretender trong Tiếng Tây Ban Nha

pretender phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈtendə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pretender
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pretender

    • a claimant to the throne or to the office of ruler (usually without just title)
    • a person who makes deceitful pretenses
    • a person who professes beliefs and opinions that he or she does not hold in order to conceal his or her real feelings or motives
  • Từ đồng nghĩa với pretender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pretender trong Tiếng Anh

pretender phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pretender
    Phát âm của tsonlu (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  tsonlu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pretender

    • querer, desejar
    • desejar;
    • apetecer
  • Từ đồng nghĩa với pretender

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pretender trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pretender?
pretender đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pretender pretender   [gl]
  • Ghi âm từ pretender pretender   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: espejopelotudomanzanaEl Salvadorcarro