Cách phát âm probar

trong:
probar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
pɾoˈβaɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm probar Phát âm của erobledo (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm probar Phát âm của rudyman (Nam từ México)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm probar Phát âm của AngeldeLima (Nam từ Peru)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm probar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • probar ví dụ trong câu

    • Probar que los demás se han equivocado no es demostrar que uno tiene razón. (Dionisio Pseudo Areopagita)

      phát âm Probar que los demás se han equivocado no es demostrar que uno tiene razón. (Dionisio Pseudo Areopagita) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

probar phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm probar Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm probar trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: españolresarcidochorizoamorcaballo