Cách phát âm llama

llama phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈʝa.ma,ˈʎa.ma,ˈʒa.maoˈdʒa.ma
  • phát âm llama Phát âm của cisne (Nam từ Bolivia)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của Tatz1235 (Nữ từ Puerto Rico)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của Martieda (Nữ từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của bienhablado (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của anniee1204 (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của tenpao (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của JorgeIvan (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của pholaris (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của mafez_82 (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của Wilcoof (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của OzoneBaby (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của DonQuijote (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của SebastianPerilla (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của sandrygr (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của Silvina (Nữ từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của Guillermogustavo (Nam từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của Xhristian (Nam từ Colombia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của Seilaregia (Nam từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của SRMX (Nam từ Tây Ban Nha)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của datperu (Nam từ Peru)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của fernando_tala (Nam từ Chile)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm llama trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • llama ví dụ trong câu

    • Por favor llama a un médico.

      phát âm Por favor llama a un médico. Phát âm của helgavanesa (Nữ từ Argentina)
    • Por favor llama a un médico.

      phát âm Por favor llama a un médico. Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Si me llama, voy de cabeza

      phát âm Si me llama, voy de cabeza Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La llama es un auquénido.

      phát âm La llama es un auquénido. Phát âm của JorgeIvan (Nam từ Peru)
    • ¡Oh llama de amor viva, que tiernamente hieres de mi alma en el más profundo centro!(San Juan de la Cruz)

      phát âm ¡Oh llama de amor viva, que tiernamente hieres de mi alma en el más profundo centro!(San Juan de la Cruz) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
  • Định nghĩa của llama

    • En Zoología. ( Lama glama) Mamífero rumiante
  • Từ đồng nghĩa với llama

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

llama phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm llama Phát âm của mmeixide (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm llama trong Tiếng Galicia

llama phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm llama Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của pterojacktyl (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm llama Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm llama trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của llama

    • wild or domesticated South American cud-chewing animal related to camels but smaller and lacking a hump
llama phát âm trong Tiếng Quechua [qu]
  • phát âm llama Phát âm của Alius92 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm llama trong Tiếng Quechua

llama phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm llama Phát âm của Varori (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm llama trong Tiếng Catalonia

llama đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ llama llama [eu] Bạn có biết cách phát âm từ llama?

Từ ngẫu nhiên: resarcidochorizoamorcaballomujer