Cách phát âm deceiver

Filter language and accent
filter
deceiver phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈsiːvə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deceiver
    Phát âm của nick_gallegos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nick_gallegos

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm deceiver
    Phát âm của thisisthais (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  thisisthais

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deceiver

    • someone who leads you to believe something that is not true
  • Từ đồng nghĩa với deceiver

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deceiver trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt