Cách phát âm falsifier

Filter language and accent
filter
falsifier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  fal.si.fje
  • phát âm falsifier
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm falsifier
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm falsifier
    Phát âm của avonlean (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  avonlean

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của falsifier

    • modifier en vue de tromper
  • Từ đồng nghĩa với falsifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm falsifier trong Tiếng Pháp

falsifier phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm falsifier
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của falsifier

    • someone who falsifies
  • Từ đồng nghĩa với falsifier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm falsifier trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès