Cách phát âm mastermind

Filter language and accent
filter
mastermind phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɑːstəmaɪnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mastermind
    Phát âm của rtchamberlain87 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rtchamberlain87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mastermind
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mastermind

    • someone who creates new things
    • someone who has exceptional intellectual ability and originality
    • plan and direct (a complex undertaking)
  • Từ đồng nghĩa với mastermind

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mastermind trong Tiếng Anh

mastermind phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm mastermind
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mastermind trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mastermind?
mastermind đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mastermind mastermind   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh