Cách phát âm devise

trong:
Filter language and accent
filter
devise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm devise
    Phát âm của liamc13 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  liamc13

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của devise

    • a will disposing of real property
    • (law) a gift of real property by will
    • come up with (an idea, plan, explanation, theory, or principle) after a mental effort
  • Từ đồng nghĩa với devise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devise trong Tiếng Anh

devise phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  dǝ.viz
  • phát âm devise
    Phát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  BaileysOnIce

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devise trong Tiếng Đức

devise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm devise
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của devise

    • figure et formule symbolisant de façon allégorique une famille
    • formule ramassée exprimant la règle de conduite
    • monnaie d'un pays
  • Từ đồng nghĩa với devise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devise trong Tiếng Pháp

devise phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm devise
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devise trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ devise?
devise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ devise devise   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion