Cách phát âm meditate

trong:
Filter language and accent
filter
meditate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmedɪteɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm meditate
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm meditate
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của meditate

    • reflect deeply on a subject
    • think intently and at length, as for spiritual purposes
  • Từ đồng nghĩa với meditate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm meditate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ meditate?
meditate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ meditate meditate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen