Cách phát âm contemplate

trong:
Filter language and accent
filter
contemplate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contemplate
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contemplate
    Phát âm của Manic_muppet (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  Manic_muppet

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contemplate
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contemplate

    • look at thoughtfully; observe deep in thought
    • consider as a possibility
    • think intently and at length, as for spiritual purposes
  • Từ đồng nghĩa với contemplate

    • phát âm project
      project [en]
    • phát âm aim
      aim [en]
    • phát âm design
      design [en]
    • phát âm mean
      mean [en]
    • phát âm plan
      plan [en]
    • phát âm purpose
      purpose [en]
    • phát âm study
      study [en]
    • phát âm inspect
      inspect [en]
    • phát âm observe
      observe [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contemplate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contemplate?
contemplate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contemplate contemplate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork