Cách phát âm purpose

Filter language and accent
filter
purpose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɜːpəs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm purpose
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    23 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm purpose
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm purpose
    Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  frakkintoaster

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của purpose

    • an anticipated outcome that is intended or that guides your planned actions
    • what something is used for
    • the quality of being determined to do or achieve something; firmness of purpose
  • Từ đồng nghĩa với purpose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purpose trong Tiếng Anh

purpose phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm purpose
    Phát âm của Boy_Blue (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Boy_Blue

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm purpose trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ purpose?
purpose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ purpose purpose   [en - uk]
  • Ghi âm từ purpose purpose   [en - usa]
  • Ghi âm từ purpose purpose   [en - other]
  • Ghi âm từ purpose purpose   [pt - pt]
  • Ghi âm từ purpose purpose   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter