Cách phát âm aspiration

Filter language and accent
filter
aspiration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæspəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aspiration
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aspiration
    Phát âm của ynarakit (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ynarakit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aspiration
    Phát âm của ymous_anon (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ymous_anon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm aspiration
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aspiration

    • a will to succeed
    • a cherished desire
    • a manner of articulation involving an audible release of breath
  • Từ đồng nghĩa với aspiration

    • phát âm mind
      mind [en]
    • phát âm hope
      hope [en]
    • phát âm request
      request [en]
    • phát âm want
      want [en]
    • phát âm wish
      wish [en]
    • phát âm craving
      craving [en]
    • phát âm dream
      dream [en]
    • phát âm longing
      longing [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspiration trong Tiếng Anh

aspiration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm aspiration
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspiration trong Tiếng Đức

aspiration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm aspiration
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aspiration

    • fait d'aspirer l'air
    • fait d'aspirer un liquide, par exemple avec une paille
    • le fait de porter ses désirs vers, ambition
  • Từ đồng nghĩa với aspiration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspiration trong Tiếng Pháp

aspiration phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aspiration
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspiration trong Tiếng Thụy Điển

aspiration phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm aspiration
    Phát âm của AVForlaget (Nam) Nam
    Phát âm của  AVForlaget

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aspiration trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aspiration?
aspiration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aspiration aspiration   [en]
  • Ghi âm từ aspiration aspiration   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather