Cách phát âm respiration

Filter language and accent
filter
respiration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌrespəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm respiration
    Phát âm của Heathr (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Heathr

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm respiration
    Phát âm của billbc (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  billbc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của respiration

    • the metabolic processes whereby certain organisms obtain energy from organic molecules; processes that take place in the cells and tissues during which energy is released and carbon dioxide is produce
    • a single complete act of breathing in and out
    • the bodily process of inhalation and exhalation; the process of taking in oxygen from inhaled air and releasing carbon dioxide by exhalation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respiration trong Tiếng Anh

respiration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm respiration
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của respiration

    • action de respirer
    • ensemble des fonctions assurant l'oxygénation d'un organisme vivant
    • façon particulière de respirer
  • Từ đồng nghĩa với respiration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respiration trong Tiếng Pháp

respiration phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm respiration
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respiration trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ respiration?
respiration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ respiration respiration   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature