Cách phát âm Inhalation

trong:
Filter language and accent
filter
Inhalation phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Inhalation
    Phát âm của dysphonic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dysphonic

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Inhalation
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Inhalation

    • the act of inhaling; the drawing in of air (or other gases) as in breathing
    • a medication to be taken by inhaling it
  • Từ đồng nghĩa với Inhalation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inhalation trong Tiếng Anh

Inhalation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Inhalation
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inhalation trong Tiếng Đức

Inhalation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Inhalation
    Phát âm của Keanula (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Keanula

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Inhalation

    • fait d'inhaler
    • traitement des bronches consistant à inhaler des vapeurs d'eau chargées de substances médicamenteuses
  • Từ đồng nghĩa với Inhalation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inhalation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Inhalation?
Inhalation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Inhalation Inhalation   [en - uk]
  • Ghi âm từ Inhalation Inhalation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany