Cách phát âm Inspiration

Filter language and accent
filter
Inspiration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnspəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Inspiration
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Inspiration
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Inspiration
    Phát âm của Thistle1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Thistle1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Inspiration
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Inspiration
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Inspiration

    • arousal of the mind to special unusual activity or creativity
    • a product of your creative thinking and work
    • a sudden intuition as part of solving a problem
  • Từ đồng nghĩa với Inspiration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inspiration trong Tiếng Anh

Inspiration phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Inspiration
    Phát âm của purplelunacy (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  purplelunacy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Inspiration

    • fait d'inspirer, faire entrer de l'air dans ses poumons
    • souffle créateur animant les artistes
    • action d'inspirer quelque chose à quelqu'un, instigation, initiative
  • Từ đồng nghĩa với Inspiration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inspiration trong Tiếng Pháp

Inspiration phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Inspiration
    Phát âm của farbijan (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  farbijan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inspiration trong Tiếng Đức

Inspiration phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Inspiration
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Inspiration
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inspiration trong Tiếng Thụy Điển

Inspiration phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Inspiration
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Inspiration trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither