Cách phát âm doctrine

Thêm thể loại cho doctrine

doctrine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɒktrɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm doctrine Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm doctrine Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm doctrine Phát âm của Clauser (Nam từ Ý)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • doctrine ví dụ trong câu

    • In Christian theology, a theologoumenon is an individual opinion, not official doctrine.

      phát âm In Christian theology, a theologoumenon is an individual opinion, not official doctrine. Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • In Christian theology, a theologoumenon is an individual opinion, not official doctrine.

      phát âm In Christian theology, a theologoumenon is an individual opinion, not official doctrine. Phát âm của SeanL (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Magism claims to be the doctrine of the Magi of ancient Persia

      phát âm Magism claims to be the doctrine of the Magi of ancient Persia Phát âm của jwald (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doctrine

    • a belief (or system of beliefs) accepted as authoritative by some group or school
  • Từ đồng nghĩa với doctrine

    • phát âm faith faith [en]
    • phát âm principle principle [en]
    • phát âm system system [en]
    • phát âm opinion opinion [en]
    • phát âm notion notion [en]
    • phát âm thought thought [en]
    • phát âm view view [en]
    • phát âm idea idea [en]
    • phát âm dogma dogma [en]
    • tenet (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

doctrine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dɔk.tʁin
  • phát âm doctrine Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrine trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doctrine

    • ensemble de principes et d'opinions dans un domaine artistique, économique, politique, religieux
  • Từ đồng nghĩa với doctrine

doctrine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm doctrine Phát âm của camilstaps (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm doctrine Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrine trong Tiếng Hà Lan

doctrine phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm doctrine Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrine trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel