Cách phát âm doctrine

Filter language and accent
filter
doctrine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɒktrɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm doctrine
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doctrine
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm doctrine
    Phát âm của Clauser (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Clauser

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doctrine

    • a belief (or system of beliefs) accepted as authoritative by some group or school
  • Từ đồng nghĩa với doctrine

    • phát âm faith
      faith [en]
    • phát âm principle
      principle [en]
    • phát âm system
      system [en]
    • phát âm opinion
      opinion [en]
    • phát âm notion
      notion [en]
    • phát âm thought
      thought [en]
    • phát âm view
      view [en]
    • phát âm idea
      idea [en]
    • phát âm dogma
      dogma [en]
    • tenet (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrine trong Tiếng Anh

doctrine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm doctrine
    Phát âm của camilstaps (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  camilstaps

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm doctrine
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrine trong Tiếng Hà Lan

doctrine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɔk.tʁin
  • phát âm doctrine
    Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  saqurtmudyn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của doctrine

    • ensemble de principes et d'opinions dans un domaine artistique, économique, politique, religieux
  • Từ đồng nghĩa với doctrine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrine trong Tiếng Pháp

doctrine phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm doctrine
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doctrine trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ doctrine?
doctrine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ doctrine doctrine   [fr]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen