Cách phát âm opinion

opinion phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈpɪnɪən
    Âm giọng Anh
  • phát âm opinion Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm opinion Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm opinion Phát âm của bluemackerel (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm opinion Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm opinion Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm opinion Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm opinion Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm opinion Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm opinion Phát âm của FelixL (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opinion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • opinion ví dụ trong câu

    • I should like your opinion of it

      phát âm I should like your opinion of it Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
    • It is my deliberately formed opinion

      phát âm It is my deliberately formed opinion Phát âm của debryc (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It is not a fact that she is the best actress; it is a matter of opinion, and I disagree.

      phát âm It is not a fact that she is the best actress; it is a matter of opinion, and I disagree. Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của opinion

    • a personal belief or judgment that is not founded on proof or certainty
    • a message expressing a belief about something; the expression of a belief that is held with confidence but not substantiated by positive knowledge or proof
    • a belief or sentiment shared by most people; the voice of the people
  • Từ đồng nghĩa với opinion

    • phát âm estimate estimate [en]
    • phát âm estimation estimation [en]
    • phát âm theory theory [en]
    • phát âm thesis thesis [en]
    • phát âm theorem theorem [en]
    • phát âm deliverance deliverance [en]
    • phát âm rostrum rostrum [en]
    • guess (informal)
    • postulate (formal)
    • soap-box

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

opinion phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm opinion Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opinion trong Tiếng Thụy Điển

opinion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm opinion Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opinion trong Tiếng Khoa học quốc tế

opinion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm opinion Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opinion trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • opinion ví dụ trong câu

    • Il ne faut pas toujours se fier à l'opinion des critiques

      phát âm Il ne faut pas toujours se fier à l'opinion des critiques Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Nous défendons notre opinion.

      phát âm Nous défendons notre opinion. Phát âm của Ruxman (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của opinion

    • façon de penser, jugement personnel sur un sujet, une personne, un acte, une qualité
    • ensemble des idées partagées par le plus grand nombre dans une société
    • opinions : convictions
  • Từ đồng nghĩa với opinion

opinion phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm opinion Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opinion trong Quốc tế ngữ

opinion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ opinion opinion [no] Bạn có biết cách phát âm từ opinion?

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona