Cách phát âm estimate

trong:
estimate phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm estimate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm estimate Phát âm của BPCqqqqqq (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estimate trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của estimate

    • an approximate calculation of quantity or degree or worth
    • a judgment of the qualities of something or somebody
    • a document appraising the value of something (as for insurance or taxation)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

estimate phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm estimate Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estimate trong Tiếng Khoa học quốc tế

estimate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ estimate estimate [en] Bạn có biết cách phát âm từ estimate?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck