Cách phát âm estimation

trong:
estimation phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌestɪˈmeɪʃn̩
    Các âm giọng khác
  • phát âm estimation Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm estimation Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estimation trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của estimation

    • a document appraising the value of something (as for insurance or taxation)
    • the respect with which a person is held
    • an approximate calculation of quantity or degree or worth
  • Từ đồng nghĩa với estimation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

estimation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛs.ti.ma.sjɔ̃
  • phát âm estimation Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm estimation trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của estimation

    • action d'estimer, de déterminer la valeur, le prix attribué à quelque chose
    • action d'évaluer (estimation approximative du nombre des participants)
    • recherche de la valeur d'un ou plusieurs paramètres d'une loi statistique à partir des sondages ou des observations
  • Từ đồng nghĩa với estimation

estimation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ estimation estimation [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ estimation?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord