Cách phát âm expertise

trong:
Filter language and accent
filter
expertise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌekspɜːˈtiːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expertise
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expertise
    Phát âm của qatarkeytar (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  qatarkeytar

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expertise

    • skillfulness by virtue of possessing special knowledge
  • Từ đồng nghĩa với expertise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expertise trong Tiếng Anh

expertise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.spɛʁ.tiz
  • phát âm expertise
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expertise

    • constatation ou estimation de quelque chose réalisée par un expert (procéder à l'expertise d'un tableau)
    • en matière juridique, mesure par laquelle des experts sont chargés de faire un examen technique et de faire le rapport du résultat
    • compétence d'expert
  • Từ đồng nghĩa với expertise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expertise trong Tiếng Pháp

expertise phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm expertise
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expertise trong Tiếng Đức

expertise phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm expertise
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expertise trong Tiếng Luxembourg

expertise phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm expertise
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expertise trong Tiếng Hà Lan

expertise phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  eks.peɾ.ˈʧi.zi
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm expertise
    Phát âm của julianocesarleopoldo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  julianocesarleopoldo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expertise trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expertise?
expertise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expertise expertise   [en - other]
  • Ghi âm từ expertise expertise   [pt - pt]
  • Ghi âm từ expertise expertise   [pt - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen