Cách phát âm qualification

Filter language and accent
filter
qualification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm qualification
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm qualification
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm qualification
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của qualification

    • an attribute that must be met or complied with and that fits a person for something
    • the act of modifying or changing the strength of some idea
    • a statement that limits or restricts some claim
  • Từ đồng nghĩa với qualification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualification trong Tiếng Anh

qualification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.li.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm qualification
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm qualification
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của qualification

    • attribution d'une qualité, d'un titre, d'un nom
    • reconnaissance d'un niveau de compétence professionnelle
    • fait de pouvoir participer à une compétition
  • Từ đồng nghĩa với qualification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften