Cách phát âm qualification

qualification phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm qualification Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm qualification Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm qualification Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualification trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • qualification ví dụ trong câu

    • The qualification round for the event was tough with only 5 qualifiers going through

      phát âm The qualification round for the event was tough with only 5 qualifiers going through Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của qualification

    • an attribute that must be met or complied with and that fits a person for something
    • the act of modifying or changing the strength of some idea
    • a statement that limits or restricts some claim
  • Từ đồng nghĩa với qualification

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

qualification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ka.li.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm qualification Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm qualification Phát âm của phkre (Nam từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualification trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • qualification ví dụ trong câu

    • Cet appareil a les qualifications européennes

      phát âm Cet appareil a les qualifications européennes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của qualification

    • attribution d'une qualité, d'un titre, d'un nom
    • reconnaissance d'un niveau de compétence professionnelle
    • fait de pouvoir participer à une compétition
  • Từ đồng nghĩa với qualification

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable