Cách phát âm restriction

trong:
Filter language and accent
filter
restriction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈstrɪkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm restriction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm restriction
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm restriction
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của restriction

    • a principle that limits the extent of something
    • an act of limiting or restricting (as by regulation)
    • the act of keeping something within specified bounds (by force if necessary)
  • Từ đồng nghĩa với restriction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restriction trong Tiếng Anh

restriction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm restriction
    Phát âm của mokafrappuccino (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  mokafrappuccino

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của restriction

    • clause qui restreint
    • action de limiter, de réduire, le résultat de cette action
    • restrictions : période de privation, de rationnement
  • Từ đồng nghĩa với restriction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restriction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ restriction?
restriction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ restriction restriction   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel