Cách phát âm constraint

Filter language and accent
filter
constraint phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈstreɪnt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm constraint
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constraint

    • the state of being physically constrained
    • a device that retards something's motion
    • the act of constraining; the threat or use of force to control the thoughts or behavior of others
  • Từ đồng nghĩa với constraint

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constraint trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ constraint?
constraint đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ constraint constraint   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter