Cách phát âm constraint

Thêm thể loại cho constraint

constraint phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈstreɪnt
Accent:
    American
  • phát âm constraint Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm constraint trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của constraint

    • the state of being physically constrained
    • a device that retards something's motion
    • the act of constraining; the threat or use of force to control the thoughts or behavior of others
  • Từ đồng nghĩa với constraint

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful