Cách phát âm abstinence

trong:
Filter language and accent
filter
abstinence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæbstɪnəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm abstinence
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abstinence
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abstinence

    • the trait of abstaining (especially from alcohol)
    • act or practice of refraining from indulging an appetite
  • Từ đồng nghĩa với abstinence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstinence trong Tiếng Anh

abstinence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm abstinence
    Phát âm của Mins (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Mins

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abstinence
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abstinence

    • fait de s'abstenir volontairement de consommer certains produits
    • par extension chasteté
  • Từ đồng nghĩa với abstinence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstinence trong Tiếng Pháp

abstinence phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm abstinence
    Phát âm của jansin (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  jansin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abstinence trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abstinence?
abstinence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abstinence abstinence   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel