Cách phát âm privation

trong:
Filter language and accent
filter
privation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  praɪˈveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm privation
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của privation

    • a state of extreme poverty
    • act of depriving someone of food or money or rights
  • Từ đồng nghĩa với privation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm privation trong Tiếng Anh

privation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁi.va.sjɔ̃
  • phát âm privation
    Phát âm của Maous (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Maous

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của privation

    • fait d'être privé
    • perte, absence
    • privations : manque du nécessaire, sacrifices, manque volontaire
  • Từ đồng nghĩa với privation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm privation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ privation?
privation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ privation privation   [en - uk]
  • Ghi âm từ privation privation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt