Cách phát âm absence

trong:
Filter language and accent
filter
absence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæbsəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm absence
    Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  ciaranbyrne

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm absence
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absence
    Phát âm của Kaji (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kaji

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absence
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absence

    • the state of being absent
    • failure to be present
    • the time interval during which something or somebody is away
  • Từ đồng nghĩa với absence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absence trong Tiếng Anh

absence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ab.sɑ̃s
  • phát âm absence
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absence
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absence

    • non présence, fait de manquer, de ne pas être là pour une personne
    • manque, non présence pour un objet, un sentiment
    • oubli, brève perte de mémoire ("avoir des absences")
  • Từ đồng nghĩa với absence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absence trong Tiếng Pháp

absence phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm absence
    Phát âm của jonas (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  jonas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absence trong Tiếng Séc

absence phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm absence
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absence trong Tiếng Đức

absence phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm absence
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absence trong Tiếng Luxembourg

absence phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm absence
    Phát âm của Krelle (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Krelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absence trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature