Cách phát âm defect

Filter language and accent
filter
defect phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm defect
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm defect
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defect trong Tiếng Hà Lan

defect phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm defect
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defect trong Tiếng Romania

defect phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm defect
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • defect ví dụ trong câu

    • genetic defect

      phát âm genetic defect
      Phát âm của finishyourenglish (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của defect

    • an imperfection in a bodily system
    • a failing or deficiency
    • an imperfection in an object or machine
  • Từ đồng nghĩa với defect

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defect trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ defect?
defect đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ defect defect   [en - uk]
  • Ghi âm từ defect defect   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: etenvrouwverdwijnenhebGroningen